寫鳥 xiě niǎo · tả điểu Hán Việt: tả điểu · Pinyin: xiě niǎo Tổng quan Cấu tạo: 寫 (tả) + 鳥 (điểu)Pinyinxiě niǎoHán Việttả điểuCấu tạo寫 + 鳥 · tả + điểu nghĩa thành phần: tả + điểu