寬仁

kuān rénkhoan nhân

Hán Việt: khoan nhân · Pinyin: kuān rén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.宽厚仁慈。

Cấu tạo: 寬 (khoan) + 仁 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khoan nhân

Từ liên quan

Gần nghĩa

仁丹 · 仁義 · 仁儉 · 仁兄 · 仁勇 · 仁化 · 仁厚 · 仁和