寬剩錢 kuān shèng qián · khoan thặng tiễn Hán Việt: khoan thặng tiễn · Pinyin: kuān shèng qián Tổng quan Cấu tạo: 寬 (khoan) + 剩 (thặng) + 錢 (tiễn)Pinyinkuān shèng qiánHán Việtkhoan thặng tiễnCấu tạo寬 + 剩 + 錢 · khoan + thặng + tiễn nghĩa thành phần: khoan + thặng + tiễn