寬博 kuān bó · khoan bác Hán Việt: khoan bác · Pinyin: kuān bó Tổng quan Cấu tạo: 寬 (khoan) + 博 (bác)Pinyinkuān bóHán Việtkhoan bácCấu tạo寬 + 博 · khoan + bác nghĩa thành phần: khoan + bác Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 寬大。《後漢書.卷六三.李固傳》:「伏聞詔書務求寬博,疾惡嚴暴。」