寬幅

kuān fú khoan phúc

Hán Việt: khoan phúc · Pinyin: kuān fú

Tổng quan

Cấu tạo: (khoan) + (phúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Khổ rộng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 寬度。如:「新大樓的玻璃寬幅一致,看起來相當整齊美觀。」

Eng

  • Cihui 寬幅 uānfú* n. span of width