寬幅

kuān fúkhoan phúc

Hán Việt: khoan phúc · Pinyin: kuān fú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

属性词。幅面宽的:~布; 幅度宽地:大盘~振荡。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

寬度。如:「新大樓的玻璃寬幅一致,看起來相當整齊美觀。」

Cấu tạo: 寬 (khoan) + 幅 (phúc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chiều rộng
  • Biên soạn 寬幅 uānfú* n. span of width

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 寬度。如:「新大樓的玻璃寬幅一致,看起來相當整齊美觀。」

Eng

  • Cihui 寬幅 uānfú* n. span of width

Từ liên quan

Gần nghĩa

寬亮 · 寬餘 · 寬假 · 寬免 · 寬減 · 寬厚 · 寬口 · 宽和