寬心劑

khoan tâm tề

Hán Việt: khoan tâm tề

Tổng quan

(y học) thuốc trấn yên (để làm yên lòng người bệnh hơn là để chữa bệnh)

Cấu tạo: (khoan) + (tâm) + (tề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) thuốc trấn yên (để làm yên lòng người bệnh hơn là để chữa bệnh)