寬打 kuān dǎ · khoan đả Hán Việt: khoan đả · Pinyin: kuān dǎ Tổng quan Cấu tạo: 寬 (khoan) + 打 (đả)Pinyinkuān dǎHán Việtkhoan đảCấu tạo寬 + 打 · khoan + đả nghĩa thành phần: khoan + đả