寬政 kuān zhèng · khoan chánh Hán Việt: khoan chánh · Pinyin: kuān zhèng Tổng quan Cấu tạo: 寬 (khoan) + 政 (chánh)Pinyinkuān zhèngHán Việtkhoan chánhCấu tạo寬 + 政 · khoan + chánh nghĩa thành phần: khoan + chánh Nghĩa EngCihui 寬政 uānzhèng n. liberal policies