寬條 kuān tiáo · khoan điều Hán Việt: khoan điều · Pinyin: kuān tiáo Tổng quan Cấu tạo: 寬 (khoan) + 條 (điều)Pinyinkuān tiáoHán Việtkhoan điềuCấu tạo寬 + 條 · khoan + điều nghĩa thành phần: khoan + điều