寬樂 kuān lè · khoan nhạc Hán Việt: khoan nhạc · Pinyin: kuān lè Tổng quan Cấu tạo: 寬 (khoan) + 樂 (nhạc)Pinyinkuān lèHán Việtkhoan nhạcCấu tạo寬 + 樂 · khoan + nhạc nghĩa thành phần: khoan + nhạc