寬樸 kuān pǔ · khoan phác Hán Việt: khoan phác · Pinyin: kuān pǔ Tổng quan Cấu tạo: 寬 (khoan) + 樸 (phác)Pinyinkuān pǔHán Việtkhoan phácCấu tạo寬 + 樸 · khoan + phác nghĩa thành phần: khoan + phác