寬痛 kuān tòng · khoan thống Hán Việt: khoan thống · Pinyin: kuān tòng Tổng quan Cấu tạo: 寬 (khoan) + 痛 (thống)Pinyinkuān tòngHán Việtkhoan thốngCấu tạo寬 + 痛 · khoan + thống nghĩa thành phần: khoan + thống