寬程 kuān chéng · khoan trình Hán Việt: khoan trình · Pinyin: kuān chéng Tổng quan Cấu tạo: 寬 (khoan) + 程 (trình)Pinyinkuān chéngHán Việtkhoan trìnhCấu tạo寬 + 程 · khoan + trình nghĩa thành phần: khoan + trình