寬腸 kuān cháng · khoan tràng Hán Việt: khoan tràng · Pinyin: kuān cháng Tổng quan Cấu tạo: 寬 (khoan) + 腸 (tràng)Pinyinkuān chángHán Việtkhoan tràngCấu tạo寬 + 腸 · khoan + tràng nghĩa thành phần: khoan + tràng