寬袖 khoan tụ Hán Việt: khoan tụ Tổng quan Cấu tạo: 寬 (khoan) + 袖 (tụ)Hán Việtkhoan tụCấu tạo寬 + 袖 · khoan + tụ nghĩa thành phần: khoan + tụ Nghĩa EngCihui bag-sleeve