寬詔 kuān zhào · khoan chiếu Hán Việt: khoan chiếu · Pinyin: kuān zhào Tổng quan Cấu tạo: 寬 (khoan) + 詔 (chiếu)Pinyinkuān zhàoHán Việtkhoan chiếuCấu tạo寬 + 詔 · khoan + chiếu nghĩa thành phần: khoan + chiếu