寬護 kuān hù · khoan hộ Hán Việt: khoan hộ · Pinyin: kuān hù Tổng quan Cấu tạo: 寬 (khoan) + 護 (hộ)Pinyinkuān hùHán Việtkhoan hộCấu tạo寬 + 護 · khoan + hộ nghĩa thành phần: khoan + hộ