寬體 khoan thể Hán Việt: khoan thể Tổng quan Cấu tạo: 寬 (khoan) + 體 (thể)Hán Việtkhoan thểCấu tạo寬 + 體 · khoan + thể nghĩa thành phần: khoan + thể Nghĩa EngCihui 寬體 uāntǐ n. <print.> expanded letter