寬默 kuān mò · khoan mặc Hán Việt: khoan mặc · Pinyin: kuān mò Tổng quan Cấu tạo: 寬 (khoan) + 默 (mặc)Pinyinkuān mòHán Việtkhoan mặcCấu tạo寬 + 默 · khoan + mặc nghĩa thành phần: khoan + mặc