寮司 liáo sī · liêu ti Hán Việt: liêu ti · Pinyin: liáo sī Tổng quan Cấu tạo: 寮 (liêu) + 司 (ti)Pinyinliáo sīHán Việtliêu tiCấu tạo寮 + 司 · liêu + ti nghĩa thành phần: liêu + ti Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 各衙署长官; 寺僧中替长老管事的人。Tân Hoa Tự Điển 1.各衙署长官。 2.寺僧中替长老管事的人。