寮棚 liáo péng · liêu bằng Hán Việt: liêu bằng · Pinyin: liáo péng Tổng quan Cấu tạo: 寮 (liêu) + 棚 (bằng)Pinyinliáo péngHán Việtliêu bằngCấu tạo寮 + 棚 · liêu + bằng nghĩa thành phần: liêu + bằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 简陋的棚屋。Tân Hoa Tự Điển 1.简陋的棚屋。EngCihui 寮棚 iáopéng n. shed; hut M:⁴zuò