寮長

liêu trường

Hán Việt: liêu trường

Tổng quan

(職位)僧堂清規五曰:「寮長者今時之席頭也。」象器箋六曰:「寮長位於寮元分手也。」(分手者左右也)。☸

Cấu tạo: 寮 (liêu) + 长 (trường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (職位)僧堂清規五曰:「寮長者今時之席頭也。」象器箋六曰:「寮長位於寮元分手也。」(分手者左右也)。☸

Eng

  • JMdict dormitory leader
  • JMdict dormitory superintendent

ja

  • JMdict 寮長(りょうちょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

寮主 · 寮元 · 寮国 · 寮屋 · 寮房 · 寮暇 · 寮舍 · 長上