寰中 huán zhōng·hoàn trung Hán Việt: hoàn trung · Pinyin: huán zhōng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.宇内,天下。 Cấu tạo: 寰 (hoàn) + 中 (trung)Pinyinhuán zhōngHán Việthoàn trungCấu tạo寰 + 中 · hoàn + trung nghĩa thành phần: hoàn + trung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.宇内,天下。 Từ liên quan Gần nghĩa寰中虛白 · 中专 · 中东 · 中中 · 中举 · 中乘 · 中亚 · 中产