寰極 huán jí · hoàn cực Hán Việt: hoàn cực · Pinyin: huán jí Tổng quan Cấu tạo: 寰 (hoàn) + 極 (cực)Pinyinhuán jíHán Việthoàn cựcCấu tạo寰 + 極 · hoàn + cực nghĩa thành phần: hoàn + cực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓众星环绕北极; 引申指宫苑,禁垣。Tân Hoa Tự Điển 1.谓众星环绕北极。 2.引申指宫苑,禁垣。