寰椎 huán chuí · hoàn truy Hán Việt: hoàn truy · Pinyin: huán chuí Tổng quan Cấu tạo: 寰 (hoàn) + 椎 (truy)Pinyinhuán chuíHán Việthoàn truyCấu tạo寰 + 椎 · hoàn + truy nghĩa thành phần: hoàn + truy