寰海 huán hǎi · hoàn hải Hán Việt: hoàn hải · Pinyin: huán hǎi Tổng quan Cấu tạo: 寰 (hoàn) + 海 (hải)Pinyinhuán hǎiHán Việthoàn hảiCấu tạo寰 + 海 · hoàn + hải nghĩa thành phần: hoàn + hải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 海内;全国。Tân Hoa Tự Điển 1.海内;全国。EngCihui 寰海 huánhǎi n. the whole world