寰瀛

huán yíng hoàn doanh

Hán Việt: hoàn doanh · Pinyin: huán yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (doanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天下;全世界; 指疆域; 犹尘世。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天下;全世界。 2.指疆域。 3.犹尘世。