寰球

huán qiú hoàn cầu

Hán Việt: hoàn cầu · Pinyin: huán qiú

Tổng quan

hắp cả trái đất. hoàn cầu hoàn cầu ☆Khắp cả trái đất.

Cấu tạo: (hoàn) + (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hắp cả trái đất. hoàn cầu hoàn cầu ☆Khắp cả trái đất.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 整个地球;全世界。也作环球。

Eng

  • CC-CEDICT (literary) the globe; the entire world
  • Cihui 寰球 huánqiú n. the earth; whole world