寰甸 huán diān · hoàn điện Hán Việt: hoàn điện · Pinyin: huán diān Tổng quan Cấu tạo: 寰 (hoàn) + 甸 (điện)Pinyinhuán diānHán Việthoàn điệnCấu tạo寰 + 甸 · hoàn + điện nghĩa thành phần: hoàn + điện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹寰内。Tân Hoa Tự Điển 1.犹寰内。