寰遂 huán suì · hoàn toại Hán Việt: hoàn toại · Pinyin: huán suì Tổng quan Cấu tạo: 寰 (hoàn) + 遂 (toại)Pinyinhuán suìHán Việthoàn toạiCấu tạo寰 + 遂 · hoàn + toại nghĩa thành phần: hoàn + toại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 畿内和乡遂。Tân Hoa Tự Điển 1.畿内和乡遂。