宠利 sủng lợi Hán Việt: sủng lợi Tổng quan Cấu tạo: 宠 (sủng) + 利 (lợi)Hán Việtsủng lợiCấu tạo宠 + 利 · sủng + lợi nghĩa thành phần: sủng + lợi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 恩寵與利祿。《書經.太甲下》:「君罔以辯言亂舊政,臣罔以寵利居成功。」