寵妾

chǒng qiè sủng thiếp

Hán Việt: sủng thiếp · Pinyin: chǒng qiè

Tổng quan

thiếp được sủng ái

Cấu tạo: (sủng) + (thiếp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiếp được sủng ái
  • Cihui sủng thiếp sủng thiếp ☆Như Sủng cơ 寵姬.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 受寵愛的姬妾。《史記.卷三二.齊太公世家》:「景公寵妾芮姬生子荼,荼少,其母賤,無行。」《三國演義》第三二回:「劉夫人便將袁紹所愛寵妾五人,盡行殺害。」

Eng

  • CC-CEDICT favored concubine
  • Cihui favored concubine