寵子 sủng tử Hán Việt: sủng tử Tổng quan Cấu tạo: 寵 (sủng) + 子 (tử)Hán Việtsủng tửCấu tạo寵 + 子 · sủng + tử nghĩa thành phần: sủng + tử Nghĩa EngCihui 寵子 hǒngzǐ n. favorite; darling; dear