宠存 sủng tồn Hán Việt: sủng tồn Tổng quan Cấu tạo: 宠 (sủng) + 存 (tồn)Hán Việtsủng tồnCấu tạo宠 + 存 · sủng + tồn nghĩa thành phần: sủng + tồn