宠禄 sủng lộc Hán Việt: sủng lộc Tổng quan Cấu tạo: 宠 (sủng) + 禄 (lộc)Hán Việtsủng lộcCấu tạo宠 + 禄 · sủng + lộc nghĩa thành phần: sủng + lộc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 榮寵與祿位。《文選.阮籍.詠懷詩一七首之九》:「布衣可終身,寵祿豈足賴?」