寵臣

chǒng chén sủng thần

Hán Việt: sủng thần · Pinyin: chǒng chén

Tổng quan

đại thần được sủng ái

Cấu tạo: (sủng) + (thần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đại thần được sủng ái
  • Cihui sủng thần sủng thần ☆Người bề tôi được vua yêu quý.

Eng

  • CC-CEDICT favored minister
  • Cihui favored minister

ja

  • JMdict favorite retainer|court favorite