宠葬 sủng táng Hán Việt: sủng táng Tổng quan Cấu tạo: 宠 (sủng) + 葬 (táng)Hán Việtsủng tángCấu tạo宠 + 葬 · sủng + táng nghĩa thành phần: sủng + táng