宠谕 sủng dụ Hán Việt: sủng dụ Tổng quan Cấu tạo: 宠 (sủng) + 谕 (dụ)Hán Việtsủng dụCấu tạo宠 + 谕 · sủng + dụ nghĩa thành phần: sủng + dụ