寵辱 sủng nhục Hán Việt: sủng nhục Tổng quan Cấu tạo: 寵 (sủng) + 辱 (nhục)Hán Việtsủng nhụcCấu tạo寵 + 辱 · sủng + nhục nghĩa thành phần: sủng + nhục Nghĩa EngCihui 寵辱 hǒng-rǔ n. favors and humiliations