宠灵 sủng linh Hán Việt: sủng linh Tổng quan Cấu tạo: 宠 (sủng) + 灵 (linh)Hán Việtsủng linhCấu tạo宠 + 灵 · sủng + linh nghĩa thành phần: sủng + linh