宠驭 sủng ngự Hán Việt: sủng ngự Tổng quan Cấu tạo: 宠 (sủng) + 驭 (ngự)Hán Việtsủng ngựCấu tạo宠 + 驭 · sủng + ngự nghĩa thành phần: sủng + ngự