寶像 bǎo xiàng · bảo tượng Hán Việt: bảo tượng · Pinyin: bǎo xiàng Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 像 (tượng)Pinyinbǎo xiàngHán Việtbảo tượngCấu tạo寶 + 像 · bảo + tượng nghĩa thành phần: bảo + tượng Nghĩa ViệtCihui bảo tượng (雜名)以珍寶所造之佛像也。法華經方便品曰:「寶像及畫像。」☸