寶像

bǎo xiàngbảo tượng

Hán Việt: bảo tượng · Pinyin: bǎo xiàng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.佛的画像﹑塑像。 2.指以珍贵材料制作的神像。

Cấu tạo: 寶 (bảo) + 像 (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜名)以珍寶所造之佛像也。法華經方便品曰:「寶像及畫像。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

像元 · 像化 · 像始 · 像季 · 像差 · 像教 · 像是 · 像末