寶勝 bǎo shèng · bảo thắng Hán Việt: bảo thắng · Pinyin: bǎo shèng Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 勝 (thắng)Pinyinbǎo shèngHán Việtbảo thắngCấu tạo寶 + 勝 · bảo + thắng nghĩa thành phần: bảo + thắng