宝命 bảo mệnh Hán Việt: bảo mệnh Tổng quan Cấu tạo: 宝 (bảo) + 命 (mệnh)Hán Việtbảo mệnhCấu tạo宝 + 命 · bảo + mệnh nghĩa thành phần: bảo + mệnh