寶器 bảo khí Hán Việt: bảo khí Tổng quan bảo khí Cấu tạo: 寶 (bảo) + 器 (khí)Hán Việtbảo khíCấu tạo寶 + 器 · bảo + khí nghĩa thành phần: bảo + khí Nghĩa ViệtCihui bảo khíCihui bảo khí (雜名)寶玉之器也。維摩經弟子品曰:「無以穢食置於寶器。」☸EngCihui 寶器 bǎoqì n. treasure; treasured object M:²zhī/ge