宝女经 bảo nữ kinh Hán Việt: bảo nữ kinh Tổng quan bảo nữ kinh (雜名)寶女所問經之略名。☸ Cấu tạo: 宝 (bảo) + 女 (nữ) + 经 (kinh)Hán Việtbảo nữ kinhCấu tạo宝 + 女 + 经 · bảo + nữ + kinh nghĩa thành phần: bảo + nữ + kinh Nghĩa ViệtCihui bảo nữ kinh (雜名)寶女所問經之略名。☸