寶子 bǎo zi · bảo tử Hán Việt: bảo tử · Pinyin: bǎo zi Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 子 (tử)Pinyinbǎo ziHán Việtbảo tửCấu tạo寶 + 子 · bảo + tử nghĩa thành phần: bảo + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種香爐。多為僧人使用。《敦煌變文集新書.卷三.降魔變文》:「六師被吹腳距地,香爐寶子逐風飛。」