宝尺 bảo xích Hán Việt: bảo xích Tổng quan Cấu tạo: 宝 (bảo) + 尺 (xích)Hán Việtbảo xíchCấu tạo宝 + 尺 · bảo + xích nghĩa thành phần: bảo + xích