寶局 bảo cục Hán Việt: bảo cục Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 局 (cục)Hán Việtbảo cụcCấu tạo寶 + 局 · bảo + cục nghĩa thành phần: bảo + cục Nghĩa EngCihui 寶局 ǎojú n. pawnshop for jewelry