寶島

bǎo dǎo bảo đảo

Hán Việt: bảo đảo · Pinyin: bǎo dǎo

Tổng quan

Đảo Đài Loan

Cấu tạo: (bảo) + (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đảo Đài Loan

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 葡萄牙語稱臺灣為福爾摩沙(Formosa),為美麗之島的意思,故稱臺灣為「寶島」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美丽富饶的岛屿,特指我国的台湾岛。

Eng

  • CC-CEDICT Formosa
  • Cihui Formosa